nebular hypothesis
The nebular hypothesis explains how our solar system formed from a swirling cloud of gas and dust.
Định nghĩa
Danh từ: Giả thuyết tinh vân (nebular hypothesis) là một lý thuyết trong vũ trụ học cho rằng hệ Mặt Trời tiến hóa từ một tinh vân khí nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Giả thuyết tinh vân giải thích cách Mặt Trời và các hành tinh hình thành từ một đám mây khí và bụi quay tròn.)
- (Nhiều nhà khoa học ủng hộ giả thuyết tinh vân như mô hình khả thi nhất cho sự hình thành hệ Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to propose the nebular hypothesis": đề xuất giả thuyết tinh vân.
- Immanuel Kant and Pierre-Simon Laplace independently proposed the nebular hypothesis in the 18th century. (Immanuel Kant và Pierre-Simon Laplace đã độc lập đề xuất giả thuyết tinh vân vào thế kỷ 18.)
- "to refine the nebular hypothesis": tinh chỉnh giả thuyết tinh vân.
- Modern astrophysicists have refined the nebular hypothesis to account for exoplanetary systems. (Các nhà vật lý thiên văn hiện đại đã tinh chỉnh giả thuyết tinh vân để giải thích các hệ hành tinh ngoài hệ Mặt Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Nebular (tính từ): thuộc về tinh vân.
- Nebular clouds are vast regions of gas and dust in space. (Các đám mây tinh vân là những vùng khí và bụi rộng lớn trong không gian.)
- Hypothesis (danh từ): giả thuyết.
- A hypothesis must be testable through observation or experiment. (Một giả thuyết phải có thể kiểm chứng thông qua quan sát hoặc thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Solar nebula theory: lý thuyết tinh vân Mặt Trời (một tên gọi khác của giả thuyết tinh vân, nhấn mạnh vào tinh vân cụ thể hình thành hệ Mặt Trời).
- Kant-Laplace hypothesis: giả thuyết Kant-Laplace (đặt theo tên hai nhà khoa học đề xuất).
Các cụm từ liên quan
- Nebular contraction: sự co lại của tinh vân (quá trình tinh vân thu nhỏ lại dưới tác dụng của lực hấp dẫn).
- Nebular contraction is a key step in the formation of a protostar. (Sự co lại của tinh vân là một bước quan trọng trong sự hình thành một tiền sao.)
- Nebular disk: đĩa tinh vân (đĩa vật chất quay xung quanh một ngôi sao trẻ).
- Planets form from the material in a nebular disk. (Các hành tinh hình thành từ vật chất trong một đĩa tinh vân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "nebular hypothesis", nhưng có thể liên quan đến: - "To be in its infancy": ở giai đoạn sơ khai (thường dùng để mô tả các lý thuyết khoa học ban đầu). - The nebular hypothesis was in its infancy when first proposed. (Giả thuyết tinh vân còn ở giai đoạn sơ khai khi lần đầu được đề xuất.)